Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
guard duty


noun
the duty of serving as a sentry (Freq. 1)
- he was on guard that night
Syn:
guard, sentry duty, sentry go
Derivationally related forms:
guard (for: guard)
Hypernyms:
assignment, duty assignment


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.